Việc lựa chọn gạch lát nền tưởng đơn giản nhưng thực tế lại ảnh hưởng sâu sắc đến thẩm mỹ, cảm giác sử dụng và giá trị lâu dài của công trình. Từ nhà ở, quán café, khách sạn đến khu resort cao cấp – gạch lát nền chính là “nền tảng” của mọi không gian.
Theo thống kê nội bộ của GreenFox, 80% khách hàng đến showroom chọn gạch lát nền không chỉ theo mẫu mã, mà ưu tiên độ bền – khả năng chống trơn và sự phù hợp phong cách thiết kế. Trong bài blog này, chúng ta sẽ cùng phân tích:
- Gạch lát nền là gì? Khác biệt các dòng phổ biến?
- Xu hướng thiết kế 2025
- Gạch phù hợp từng không gian (phòng khách, bếp, phòng tắm…)
- Độ nhám R-value là gì, chọn sao để an toàn?
- Phong thủy & vật liệu phù hợp theo mệnh
- So sánh chi phí đầu tư theo cấp độ
- 5 bước chọn gạch hiệu quả theo kiến trúc sư
1.Gạch lát nền là gì? Tại sao quyết định thẩm mỹ toàn bộ không gian?
Gạch lát nền là vật liệu hoàn thiện đặt trực tiếp dưới bước chân người sử dụng. Không chỉ chịu lực, chịu độ mài mòn và chống nước, gạch còn định hình phong cách nội thất:
| Thành phần ảnh hưởng | Vai trò |
| Màu sắc | Cảm giác rộng – hẹp, sáng – tối |
| Bề mặt | An toàn sử dụng (chống trơn) |
| Kích thước | Giảm mạch gạch, tạo không gian thoáng |
| Kết cấu xương | Ảnh hưởng tuổi thọ, khả năng chịu lực |
| Cảm giác bước chân | Tạo cảm giác sang trọng, chắc chắn |
👉 Gạch tốt không chỉ “đẹp” mà phải bền bỉ dưới thời gian. Một lựa chọn đúng có thể sử dụng 10–15 năm mà không lỗi thời.
2.So sánh các loại gạch lát nền phổ biến
| Yếu tố | Ceramic | Porcelain (GreenFox) | Đá tự nhiên |
| Độ hút nước | 3–6% | <0,5% | 0,3–1% |
| Độ chịu lực | Thấp | Rất cao | Cao |
| Dễ vệ sinh | Trung bình | Dễ | Phải phủ bảo vệ |
| Giá thành | Rẻ | Tầm trung | Cao |
| Thi công | Dễ | Dễ | Khó |
| Tuổi thọ | 3–5 năm | 10–15 năm | >20 năm |
📌 GreenFox chuyên gạch porcelain – phân khúc cân bằng tốt nhất giữa chi phí, độ bền và thẩm mỹ.
3. Xu hướng gạch lát nền 2025 ” Tự nhiên hóa” không gian sống
2025 hướng đến sự tối giản và cảm giác gần gũi thiên nhiên. Dưới đây là 5 nhóm xu hướng gạch lát nền nổi bật:
| Xu hướng | Đặc trưng | Gạch phù hợp |
| Minimalism | Màu xi măng, be, ghi | 600×600 Matt Cement |
| Japandi | Trắng + gỗ tự nhiên + ánh sáng ấm | Marble Light 600×1200 |
| Retro | Terrazzo hạt nhỏ | 600×600 Terrazzo |
| Luxury hotel | Vân đá marble vàng, nâu | 600×1200 Marble Gold |
| Eco Design | Ít mạch, kích thước lớn | Big slab 1200×2400 |
Một số mẫu gạch lát nền đẹp tại Showroom Gạch Greenfox
Xu hướng Minimalism với tông màu xi măng, be, ghi, Kích thước đề xuất 600×600 Matt Cement
Xu hướng Japandi với tông màu Trắng + gỗ tự nhiên + ánh sáng ấm kích thước đề xuất 600×1200
Xu hướng Retro với tông màu Terrazzo hạt nhỏ Kích thước đề xuất 600×600
Xu hướng Luxury hotel với tông màu Vân đá marble vàng, nâu kích thước đề xuất 600×1200
Xu hướng Eco Design với gạch Big slab 1200×1200, Ít mạch, kích thước lớn
4.Chọn gạch ốp lát theo khu vực sử dụng
| Khu vực | Loại gạch khuyên dùng | Bề mặt | Kích thước |
| Phòng khách | Marble, Cement | Matt / bóng | 600×1200 |
| Bếp & ăn | Terrazzo, Cement | Matt chống trơn | 600×600 |
| Phòng tắm | Granite nhám, Sugar Effect | R11–R12 | 300×600 / 600×600 |
| Sảnh, café | 75×300, terrazzo | Matt | 75×300 / 600×600 |
| Ngoài trời | Nhám nhẹ – R12 | Granite | 600×600 |
5. Độ nhám R – Tiêu chuẩn cần đọc trước khi chọn gạch lát nền
| Giá trị R | Độ nhám | Khu vực khuyên dùng |
| <R9 | Trơn | Không khuyến nghị |
| R10 | Matt nhẹ | Phòng khách |
| R11 | Sugar Effect | Phòng tắm, bếp |
| R12+ | Nhám mạnh | Ngoài trời |
6. Chọn gạch theo phong cách thiết kế
6.1 Phong cách hiện đại (Modern)
- Gạch xi măng xám, không vân
- Thiết kế tối giản – ít đồ
6.2 Scandinavian
- Trắng, be sáng, ánh sáng thiên nhiên
- Gạch 600×1200 vân nhẹ
6.3 Indochine
- Gạch bông 200×200
- Tông xanh, vàng, hoạ tiết Đông Dương
6.4 Công nghiệp (Industrial)
- Gạch xi măng hoặc terrazzo ghi sẫm
- Phối cùng kim loại đen, gỗ sậm
7. Phân tích chi phí đầu tư gạch ốp lát
| Phân khúc | Giá/m² | Mẫu gạch | Thời gian dùng |
| <300k | Ceramic | Cho thuê | 3–5 năm |
| 300–450k | Porcelain 600×600 | Nhà ở | 10 năm |
| 450–650k | Marble 600×1200 | Chung cư cao cấp | 12–15 năm |
| 700k+ | Big slab | Villa, resort | >20 năm |
📍 Đầu tư gạch tốt giảm 30–40% chi phí bảo trì sau 5 năm.
8. Gạch ốp lát & yếu tố phong thủy
| Mệnh | Nên dùng | Tránh |
| Kim | Trắng, vàng nhạt | Đen |
| Mộc | Terrazzo xanh | Kim loại bạc |
| Thủy | Ghi xám, xanh biển | Nâu đất |
| Hỏa | Đỏ đất, terracotta | Đen |
| Thổ | Beige, nâu | Xanh lá đậm |
9. Quy trình chọn gạch ốp lát đúng – theo tư vấn của kến trúc sư
- Xác định phong cách thiết kế
- Lựa chọn màu sàn trước nội thất
- Chọn kích thước giảm mạch gạch
- Xem mẫu trực tiếp tại showroom GreenFox
- Kiểm tra độ nhám & độ bền
- Tính toán chi phí thi công & bảo trì
Chọn gạch lát nền không chỉ là quyết định vật liệu – mà là lựa chọn trải nghiệm sống và giá trị thẩm mỹ dài lâu. GreenFox cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu chọn gạch đến hoàn thiện công trình với giải pháp tối ưu nhất theo phong cách – công năng – ngân sách.












































